dao trầu

dao trầu

Bà tôi dùng dao trầu để cắt quả cau trên chiếc mâm đồng.

Định nghĩa

Danh từ: - Dao nhỏ chuyên dùng để cắt trầu: "dao trầu" một loại dao nhỏ, thường lưỡi sắc, dùng trong tục lệ ăn trầu của người Việt xưa, để cắt miếng trầu, cau, vôi các nguyên liệu khác. - Vật dụng mang tính biểu tượng văn hóa: "dao trầu" còn gợi nhắc đến phong tục ăn trầu, một nét đẹp trong giao tiếp lễ nghi truyền thống.

dụ sử dụng
  • ( cụ dùng dao nhỏ chuyên dụng để cắt trầu thành miếng đều đặn.)
  • (Dao trầu dụng cụ quan trọng trong bộ dụng cụ ăn trầu truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dao trầu" trong văn hóa giao tiếp: hình ảnh "dao trầu" thường xuất hiện trong các câu chuyện về lễ cưới hỏi, nơi trầu cau được dùng làm lễ vật.

    • Chiếc dao trầu bạc được đặt trang trọng trên mâm trầu cưới. (Dao trầu làm bằng bạc được bày biện cẩn thận trong lễ cưới.)
  • "dao trầu" như một di sản: ngày nay, "dao trầu" được nhắc đến như một hiện vật văn hóa, gợi nhớ nếp sống xưa.

    • Bảo tàng trưng bày nhiều dao trầu cổ, minh chứng cho tục ăn trầu. (Bảo tàng trưng bày nhiều dao trầu cổ để chứng minh phong tục ăn trầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dao (danh từ): dụng cụ lưỡi sắc để cắt, thái.

    • Dao bếp dùng để thái thịt. (Dao dùng trong bếp để thái thịt.)
  • Trầu (danh từ): cây trầu không, dùng để ăn với cau vôi.

    • trầu xanh mướt được hái từ giàn trầu. ( trầu xanh được hái từ giàn cây trầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dao cắt trầu: cách gọi khác của "dao trầu", nhấn mạnh chức năng.
  • Dao têm trầu: đôi khi dùng để chỉ dao dùng trong việc têm (chuẩn bị) trầu.
Thành ngữ liên quan
  • "Dao trầu, nước chè": chỉ những vật dụng quen thuộc trong sinh hoạt giao tiếp xưa.
    • Nhà nghèo nhưng cũng dao trầu, nước chè mời khách. ( nhà nghèo vẫn đủ dụng cụ để tiếp khách.)